Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
G.Vị trí
Thủ môn
Số áo
89
Tuổi
23
Ngày sinh
28/03/2002
Quốc tịch
Ukraine
Chiều cao
191 cm
Cân nặng
89 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
CN, 07/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 15/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 08/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
28/07/2026 · Chuyển nhượng
27/07/2026 · Chuyển nhượng
01/07/2025 · Mượn
29/06/2025 · Hết hạn mượn
09/08/2024 · Mượn
08/08/2024 · € 100K
14/07/2022 · Tự do
02/07/2021 · Mượn