Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
G.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
99
Tuổi
26
Ngày sinh
22/04/2000
Nơi sinh
Bishkek
Quốc tịch
Kyrgyzstan
Chiều cao
166 cm
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| World Cup - Qualification Asia | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 6, 29/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 22/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
27/07/2026 · Tự do
26/07/2026 · Tự do
08/02/2025 · Tự do
08/02/2025 · Tự do
06/02/2024 · Tự do