Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
F.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
33
Tuổi
21
Ngày sinh
27/06/2004
Quốc tịch
Scotland
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
68 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 5, 22/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 16/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
RA2024
SC2024 · 2023
HE2023 · 2022 · 2021 · 2020
01/07/2025 · Mượn
09/04/2025 · Hết hạn mượn
19/09/2024 · Mượn
02/05/2022
12/03/2022 · Mượn