Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
80 kg
| — kiến tạo |
| — |
| K League 1 | 12 ra sân | 135 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.90 |
| NB I | 12 ra sân | 706 phút | 4 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.81 |
| UEFA Europa Conference League | 7 ra sân | 662 phút | 8 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.40 |
| UEFA Europa League | 3 ra sân | 107 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.40 |
1. SNL
FA Cup
K League 1
NB I
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League