Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
F.Vị trí
D
Số áo
25
Tuổi
28
Ngày sinh
01/02/1997
Quốc tịch
Thụy Điển
Chiều cao
190 cm
Cân nặng
78 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Ekstraklasa | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 5, 20/04 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 17/03 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 10/03 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 24/02 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 17/02 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 20/11 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 17/11 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
IF2026 · 2022 · 2020 · 2019 · 2018 · 2017 · 2016 · 2015 +1
LE2024 · 2023
SW2022 · 2018 · 2017
KH2021
SW2021 · 2019 · 2017
SW2016 · 2015
SW2014
SY2013
25/03/2026 · Tự do
29/06/2025 · Tự do
01/07/2023 · Tự do
26/07/2022 · Mượn
17/03/2022 · Mượn
23/01/2021 · Tự do