Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
EU| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
U.2026 · 2025 · 2024 · 2023
CH2026 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2019 · 2018 · 2017 +6
RA2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018
BA2017
SA2016
CR2015
SA2014 · 2013
UN2012 · 2011 · 2010
07/01/2023 · Tự do
07/08/2018 · € 820K
03/01/2018
01/03/2017
03/07/2013 · Mượn
30/07/2010