Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
ETVị trí
M
Tuổi
24
Ngày sinh
11/05/2001
Quốc tịch
Bắc Ireland
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
67 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies Clubs | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 3, 09/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 11/01 · FA Cup · Sân nhà
Thứ 7, 08/02 · FA Cup · Sân nhà
Thứ 4, 22/01 · EFL Trophy · Sân nhà
Thứ 4, 11/12 · EFL Trophy · Sân khách
Thứ 4, 12/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 09/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 20/09 · EFL Trophy · Sân nhà
Thứ 4, 06/09 · EFL Trophy · Sân khách
NO2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019
ST2026
SW2025
NO2025 · 2023 · 2021
LE2024 · 2023
MA2022 · 2021 · 2020 · 2019
NO
MA
MA30/06/2026 · Chuyển nhượng
04/07/2025 · Chuyển nhượng
01/07/2023 · Tự do
01/06/2023
01/09/2022 · Mượn
01/06/2022
13/08/2021 · Mượn