Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 0 kiến tạo |
| — |
| Süper Lig | 25 ra sân | 1530 phút | 3 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.93 |
| Türkiye Kupası | 4 ra sân | 90 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.20 |
| UEFA Champions League | 10 ra sân | 288 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.64 |
Friendlies Clubs
Super Cup
Süper Lig
Türkiye Kupası
UEFA Champions League