Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
ENVị trí
F
Tuổi
36
Ngày sinh
04/11/1989
Quốc tịch
Ecuador
Chiều cao
177 cm
Cân nặng
74 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies Clubs | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 2, 17/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 5, 13/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 2, 10/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 18/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 17/03 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 10/03 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 3, 27/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
03/07/2023 · Tự do
28/06/2020 · Tự do
13/07/2017