Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
EMVị trí
F
Tuổi
23
Ngày sinh
26/11/2002
Quốc tịch
Thổ Nhĩ Kỳ
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
80 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies Clubs | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 6, 18/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 11/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 28/07 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
01/07/2024
05/02/2024 · Mượn