Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
ELVị trí
D
Tuổi
29
Ngày sinh
31/01/1996
Quốc tịch
Thụy Điển
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
75 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Ekstraklasa | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 6, 17/03 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 10/03 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 13/01 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 3, 10/01 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
UN2026
LE2025 · 2024 · 2023
SW2023
DJ2022 · 2021 · 2020
SI2019 · 2018 · 2017
SW2019
VA2016 · 2015 · 2014
SW2015
HE2013 · 2012
SW2013
VI20/02/2026 · Tự do
30/12/2025 · Tự do
30/12/2025 · Tự do
08/09/2025 · Tự do
24/08/2025 · Tự do
01/07/2025
29/06/2025 · Hết hạn mượn
19/06/2025 · Mượn
21/01/2025 · Mượn
18/07/2023