Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
E.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
19
Tuổi
26
Ngày sinh
04/06/1999
Quốc tịch
Slovenia
Chiều cao
181 cm
Cân nặng
69 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. SNL | 30 ra sân | 1107 phút | 6 bàn thắng | — kiến tạo | — |
| Cup | 2 ra sân | 153 phút | 1 bàn thắng | — kiến tạo | — |
1. SNL
Cup
Thứ 5, 27/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 21/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 14/08 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 5, 06/08 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 2, 08/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 27/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 06/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 21/09 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
MA2026
SL2026
RA2025
AB2024 · 2023
RA2022
CE2021 · 2020
KR2019 · 2018 · 2017 · 2016
BR25/07/2026 · Chuyển nhượng
25/06/2026 · Chuyển nhượng
18/01/2026 · Chuyển nhượng
30/12/2025 · Hết hạn mượn
03/09/2025 · Mượn