Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
E.Vị trí
D
Số áo
28
Tuổi
36
Ngày sinh
25/02/1990
Quốc tịch
Iran
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
82 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 2 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| World Cup | 2 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| World Cup - Qualification Asia | 2 ra sân | 90 phút |
| 0 bàn thắng |
| — kiến tạo |
| — |
Friendlies
World Cup
World Cup - Qualification Asia
Thứ 3, 29/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 11/02 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 3, 25/11 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 3, 04/11 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 3, 21/10 · AFC Champions League Two · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 3, 12/08 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 5, 26/10 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 4, 18/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 05/10 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 22/09 · UEFA Europa League · Sân khách
IR2026 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018 +9
SE2025 · 2020 · 2016 · 2015 · 2014 · 2013 · 2012 · 2011 +3
AE2024 · 2023 · 2022 · 2021
TR2019 · 2018
OL
IR2010
18/07/2025 · Tự do
02/08/2021 · Tự do
13/03/2021 · Tự do
02/09/2018 · Tự do
01/01/2018 · € 500K
01/07/2017
01/07/2016
31/08/2015
11/12/2012
01/07/2011 · Mượn