Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
E.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
10
Tuổi
22
Ngày sinh
03/02/2003
Quốc tịch
Hà Lan
Chiều cao
195 cm
Cân nặng
82 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| League Cup | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
CN, 03/05 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 01/05 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
CN, 26/04 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 17/04 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 10/04 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 04/04 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 30/11 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 7, 22/11 · Ligue 1 · Sân khách
CN, 09/11 · Ligue 1 · Sân nhà
30/06/2026 · Chuyển nhượng
22/07/2023 · € 13M
20/07/2023 · Chuyển nhượng
19/08/2022
05/08/2022