Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
E.Số áo
23
Tuổi
34
Ngày sinh
04/02/1992
Nơi sinh
Bratislava
Quốc tịch
Séc
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
75 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Super Liga | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 6, 15/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 08/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 27/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 06/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 5, 21/09 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
SP2025 · 2024 · 2023 · 2022
SL2021 · 2020 · 2019
RU2018 · 2017 · 2016
SP2015 · 2014 · 2013 · 2012
SL2011
SK28/08/2025 · Tự do
25/08/2025 · Tự do
22/07/2022
01/07/2022
23/07/2021 · Mượn
01/07/2019 · Tự do
22/07/2016