Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
ĐOVị trí
F
Tuổi
33
Ngày sinh
04/03/1992
Quốc tịch
Serbia
Chiều cao
190 cm
Cân nặng
83 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Elite | 2 ra sân | 29 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.25 |
Thứ 3, 09/12 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 3, 04/11 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 14/03 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 07/03 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 21/02 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 14/02 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 20/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 13/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 29/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 5, 07/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
BU2025
BO2024
BU
AR2022 · 2021
RU2020
SE2020
FC2019 · 2018
FC2017 · 2016
ZH2015
SE2015 · 2013
FK2014
LO2013
FK2012 · 2011
SE2011
03/02/2026 · Tự do
09/10/2025 · Tự do
04/09/2024 · Tự do
02/02/2022 · Tự do
23/07/2020 · Tự do
31/08/2018 · Tự do
23/06/2017
15/02/2017 · Mượn
08/02/2016 · Tự do
06/07/2015 · Mượn