Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
DOVị trí
M
Tuổi
28
Ngày sinh
20/09/1997
Quốc tịch
Hàn Quốc
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
68 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 3 ra sân | 167 phút | 2 bàn thắng | 1 kiến tạo | 7.57 |
| World Cup | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| World Cup - Qualification Asia | 2 ra sân | 58 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.60 |
Friendlies
World Cup
World Cup - Qualification Asia
Thứ 3, 06/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 02/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 2, 28/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 24/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 18/02 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 4, 11/02 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 3, 09/12 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 05/11 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 24/04 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 4, 17/04 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
28/10/2025 · Mượn
27/10/2025 · Hết hạn mượn
29/04/2024 · Mượn
01/07/2023
01/09/2022 · Mượn
31/01/2022 · Mượn
01/01/2019
01/08/2018 · Mượn