Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
DOVị trí
G
Tuổi
23
Ngày sinh
29/10/2002
Quốc tịch
Thổ Nhĩ Kỳ
Chiều cao
192 cm
Cân nặng
78 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 6, 23/10 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 16/10 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 6, 18/09 · UEFA Europa League · Sân nhà
CN, 31/08 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 24/08 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 16/08 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 04/06 · Ligue 1 · Sân khách
CN, 28/05 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 21/05 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 14/05 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
BE2026
RE2025 · 2024 · 2022 · 2021
TU2025 · 2024 · 2023
TÜ2024 · 2023 · 2022
ES2023
KA2020 · 2019 · 2018
TU2019
07/07/2026 · Chuyển nhượng
12/09/2025 · Chuyển nhượng
12/09/2025 · Chuyển nhượng
01/07/2024
05/07/2023 · Mượn
18/08/2021 · € 3.5M