Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| — kiến tạo |
| — |
| League Cup | 4 ra sân | 212 phút | 1 bàn thắng | — kiến tạo | 7.08 |
| Premier League | 21 ra sân | 1150 phút | 10 bàn thắng | 3 kiến tạo | 7.26 |
| UEFA Europa League | 5 ra sân | 227 phút | 3 bàn thắng | — kiến tạo | 7.10 |
FA Cup
Friendlies Clubs
League Cup
Premier League
UEFA Europa League