Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
DIVị trí
M
Tuổi
33
Ngày sinh
10/11/1992
Quốc tịch
Úc
Chiều cao
176 cm
Cân nặng
82 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| World Cup - Qualification Asia | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 4, 18/09 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 3, 07/11 · AFC Champions League Two · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 3, 24/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 2, 02/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 3, 19/09 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 5, 08/04 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
10/09/2026 · Tự do
09/09/2026 · Tự do
18/07/2022 · Tự do
09/08/2021 · Mượn
10/09/2020 · Tự do
01/07/2017 · Tự do
07/02/2017
01/07/2013
03/12/2012