Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| — kiến tạo |
| — |
| Super Cup | 1 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| Super League 1 | 15 ra sân | 1015 phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.05 |
| UEFA Europa League | 8 ra sân | 623 phút | — bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.10 |
| UEFA Europa League | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.10 |
Cup
Friendlies Clubs
Primeira Liga
Super Cup
Super League 1
UEFA Europa League
UEFA Europa League