Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
DAVị trí
M
Tuổi
30
Ngày sinh
21/10/1995
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Chiều cao
165 cm
Cân nặng
58 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies Clubs | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 5, 19/02 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 5, 29/01 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 21/01 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 3, 09/12 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 5, 27/11 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 4, 05/11 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 3, 21/10 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 5, 02/10 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 4, 17/09 · UEFA Champions League · Sân nhà
CN, 25/08 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
AL2026 · 2025 · 2024
OL2023 · 2019 · 2018
WO2022 · 2021 · 2020
PO2020
PO2019 · 2017 · 2016
SP2017 · 2016 · 2015 · 2014
SP2013 · 2012
29/06/2026 · Hết hạn mượn
02/09/2025 · Mượn
31/08/2025 · Mượn
01/07/2024
04/09/2023 · Mượn
30/01/2020 · € 20M
09/07/2018 · € 3M
01/02/2017