Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 0 kiến tạo |
| — |
| DBU Pokalen | 3 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| Superliga | 10 ra sân | 399 phút | — bàn thắng | 2 kiến tạo | 6.85 |
| UEFA Europa League | 1 ra sân | 1 phút | — bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
1. Division
Cup
DBU Pokalen
Superliga
UEFA Europa League