Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
ĐẶVị trí
Thủ môn
Số áo
1
Tuổi
32
Ngày sinh
13/08/1993
Quốc tịch
Việt Nam
Chiều cao
188 cm
Cân nặng
76 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| World Cup - Qualification Asia | 3 ra sân | 270 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 3, 10/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 05/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 3, 17/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 3, 10/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 3, 06/07 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 7, 03/07 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 30/06 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
VI2026 · 2024 · 2023 · 2022 · 2019 · 2018 · 2016
BI2024 · 2023 · 2022
CE2021
MU2020 · 2019
HA2018 · 2017 · 2016 · 2015
PH09/01/2021
06/01/2019