Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
Vị trí
F
Tuổi
29
Ngày sinh
05/08/1996
Quốc tịch
Nhật Bản
Chiều cao
184 cm
Cân nặng
76 kg
| 3 kiến tạo |
| 7.00 |
| UEFA Europa League | 1 ra sân | 74 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.34 |
| World Cup | 4 ra sân | 331 phút | 2 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.90 |
| World Cup - Qualification Asia | 12 ra sân | 658 phút | 5 bàn thắng | 1 kiến tạo | 7.38 |
Friendlies
Premier League
UEFA Europa League
World Cup
World Cup - Qualification Asia