Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
D.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
7
Tuổi
28
Ngày sinh
25/06/1996
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Chiều cao
181 cm
Cân nặng
75 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Challenge League | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 6, 15/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 08/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
FC2026 · 2025 · 2024 · 2020 · 2019
NE
LA2022
FC2021 · 2018 · 2017