Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
D.Vị trí
M
Số áo
6
Tuổi
32
Ngày sinh
02/11/1993
Nơi sinh
Trípoli
Quốc tịch
Hy Lạp
Chiều cao
181 cm
Cân nặng
74 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
| UEFA Europa League | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Süper Lig
UEFA Europa League
GR2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 +1
AS2026 · 2016 · 2015 · 2014 · 2013 · 2012 · 2011 · 2010
AL2025 · 2024
TR2023 · 2022
PA2021 · 2020 · 2019 · 2018 · 2017
GR2015 · 2013
GR2012
14/07/2026 · Tự do
29/06/2026 · Tự do
29/06/2026 · Tự do
20/08/2024 · Tự do
01/07/2024
11/01/2024 · Mượn
01/07/2023 · Tự do
01/01/2017 · € 700K