Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
D.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
11
Tuổi
28
Ngày sinh
03/09/1997
Quốc tịch
Úc
Chiều cao
188 cm
Cân nặng
75 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| HNL | 1 ra sân | 3 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
WI2026 · 2025
DI2024 · 2023 · 2022 · 2021
SI2020
RU2019
SO2018 · 2017
AU2018
HN2016
SE2015
KO
TR08/09/2025 · Chuyển nhượng
04/09/2024 · Tự do
01/07/2024
25/01/2024 · Mượn
01/07/2023
09/12/2022 · Mượn
08/12/2022
11/07/2022 · Mượn
12/08/2021
03/07/2021 · Mượn