Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
D.Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
27
Ngày sinh
04/06/1998
Quốc tịch
Thụy Điển
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
73 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| World Cup - Qualification Asia | 2 ra sân | 94 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
SY2026
IF2025 · 2024 · 2023
GR2022 · 2021
SW2021 · 2019
BK2020 · 2019 · 2018 · 2017 · 2016
SW2020
19/02/2026 · Tự do
27/02/2024