Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
D.Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
19
Ngày sinh
13/02/2006
Quốc tịch
Phần Lan
Chiều cao
187 cm
Cân nặng
82 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U19 Championship - Qualification | 3 ra sân | 174 phút | 2 bàn thắng | — kiến tạo | — |
HJ2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022
FI2025 · 2024 · 2023
FI2023 · 2022
KL
HJ09/01/2025 · Mượn
22/07/2024 · Mượn