Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
CLVị trí
M
Tuổi
28
Ngày sinh
12/02/1997
Quốc tịch
New Zealand
Chiều cao
173 cm
Cân nặng
72 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 1 ra sân | 85 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 4, 27/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 23/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 5, 30/11 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 4, 22/11 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 09/11 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 5, 26/10 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 5, 21/09 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 7, 17/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 26/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 23/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
NE2024 · 2023 · 2022 · 2019 · 2018 · 2017 · 2016 · 2015
MA2024 · 2023 · 2022
WE2021 · 2020
NE2020
AU2019 · 2017 · 2016 · 2015
SC2018
NE2017 · 2015
OR2014
NE2013
TE2013
29/06/2025 · Tự do
19/02/2025 · Chuyển nhượng
01/07/2023 · Tự do
01/12/2020
01/07/2019
03/10/2017 · Tự do
01/07/2015