Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
CHVị trí
F
Tuổi
29
Ngày sinh
05/03/1996
Quốc tịch
Bờ Biển Ngà
Chiều cao
190 cm
Cân nặng
85 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
| DFB Pokal | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Bundesliga
DFB Pokal
Thứ 6, 30/01 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 6, 23/01 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 12/12 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 07/11 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 24/10 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 5, 02/10 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 6, 26/09 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 7, 18/05 · Bundesliga · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 11/05 · Bundesliga · Sân khách · Vào từ dự bị
AL2026
BS2025 · 2024
UN2023
SE2022 · 2021
IV2021
SO2020
CH2019 · 2018 · 2017 · 2016
TO2015 · 2014
CÔ15/07/2026 · Chuyển nhượng
14/07/2026 · Chuyển nhượng
29/06/2026 · Hết hạn mượn
02/02/2025 · Mượn
22/08/2024 · Mượn
18/01/2024 · € 2M
27/01/2022 · Tự do
23/08/2019 · Mượn