Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 0 kiến tạo |
| 7.10 |
| Friendlies Clubs | 1 ra sân | 45 phút | — bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.30 |
| Ligue 1 | 22 ra sân | 1542 phút | 0 bàn thắng | 2 kiến tạo | 6.73 |
| UEFA Champions League | 9 ra sân | 765 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.98 |
Coupe de France
Friendlies
Friendlies Clubs
Ligue 1
UEFA Champions League