Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
C.Vị trí
Thủ môn
Số áo
12
Tuổi
36
Ngày sinh
09/03/1989
Nơi sinh
Bogotá
Quốc tịch
Colombia
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
81 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 1 ra sân | 97 phút | 0 bàn thắng | 1 kiến tạo | 7.20 |
Thứ 2, 08/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
CN, 16/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
CN, 09/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 7, 23/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 4, 21/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 7, 17/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 3, 28/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 6, 24/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 4, 28/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
AT2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019
CO2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2019 · 2018 +5
DE2018 · 2017 · 2016
AT
SA2014 · 2013 · 2012 · 2011 · 2010 · 2009
CO2009
03/07/2019
01/01/2018
21/06/2017
01/07/2016 · Mượn
15/01/2016 · Mượn
01/01/2015