Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 1 bàn thắng |
| 0 kiến tạo |
| 7.43 |
| FA Cup | 1 ra sân | 90 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.60 |
| Friendlies | 5 ra sân | 330 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.86 |
| League Cup | 2 ra sân | 104 phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.65 |
| Premier League | 33 ra sân | 2826 phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.90 |
| UEFA Europa Conference League | 12 ra sân | 1111 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.17 |
Community Shield
CONCACAF Gold Cup
FA Cup
Friendlies
League Cup
Premier League
UEFA Europa Conference League