Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
C.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
23
Tuổi
31
Ngày sinh
10/03/1994
Nơi sinh
København
Quốc tịch
Đan Mạch
Chiều cao
187 cm
Cân nặng
73 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 7, 24/10 · Premier League · Sân khách
Thứ 7, 17/10 · Premier League · Sân nhà
CN, 11/10 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 30/05 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 24/05 · Premier League · Sân khách
Thứ 4, 06/05 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 02/05 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 30/04 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 19/04 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 16/04 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
EV2026
AR2025
DE2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2018
BR2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019
DE2019 · 2017 · 2015
FI2018
BR2017 · 2016 · 2015 · 2014 · 2013
DE2013 · 2012
HA2012
HA2011
LY22/06/2019 · € 3.5M
19/07/2018 · € 3.5M
22/08/2013
25/08/2012 · € 400K