Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
C.Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
27
Ngày sinh
09/02/1998
Quốc tịch
Úc
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
68 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| National League - South | 5 ra sân | 121 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
OA2025 · 2024 · 2023
DA
GL2021
SL2020
SW2019 · 2018
ME2017 · 2016
01/01/2023
12/11/2021 · Tự do
12/02/2021 · Tự do
09/10/2020 · Tự do
01/07/2020
13/03/2020 · Mượn
17/11/2019
18/10/2019 · Mượn