Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
C.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
5
Tuổi
26
Ngày sinh
26/05/1999
Quốc tịch
Venezuela
Chiều cao
176 cm
Cân nặng
70 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
CA2026
CU2025
ME2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018 · 2017
VE2023 · 2022
VE2020
11/01/2026 · Tự do
22/01/2025 · Tự do
03/01/2024