Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
C.Vị trí
Tiền vệ
Tuổi
30
Ngày sinh
19/04/1995
Nơi sinh
Santo Domingo
Quốc tịch
Ecuador
Chiều cao
173 cm
Cân nặng
67 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies Clubs | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 2, 17/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 13/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 2, 10/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 2, 25/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 22/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
CN, 18/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 3, 27/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
SA2026 · 2025
EC2026 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2019 · 2018 · 2017 +3
SA2024 · 2023
FC2022 · 2021 · 2020 · 2019
FC2018 · 2017 · 2016
VF2015 · 2014 · 2013
EC2013
BA2012
IN
EC2011
07/09/2026 · Tự do
31/12/2025 · Chuyển nhượng
30/12/2025 · Chuyển nhượng
30/12/2025 · Hết hạn mượn
25/01/2025 · Tự do
31/01/2023
02/07/2019 · € 1.5M
23/01/2016
31/01/2014