Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
C.Vị trí
Thủ môn
Số áo
1
Tuổi
25
Ngày sinh
28/01/2000
Quốc tịch
Đức
Chiều cao
193 cm
Cân nặng
84 kg
Một thủ môn sở hữu thể hình lý tưởng với chiều cao 193cm, phù hợp cho lối chơi áp đặt của Red Bull Salzburg. Tuy nhiên, dữ liệu hiện tại cho thấy cầu thủ này chưa có thời gian thi đấu thực tế trong mùa giải, khiến vai trò trong hệ thống chưa được định hình rõ nét qua các chỉ số.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 0.00 |
Thứ 6, 23/10 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 5, 15/10 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 5, 17/09 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 2, 25/05 · Serie A · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 2, 18/05 · Serie A · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 10/05 · Serie A · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 02/05 · Serie A · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 26/04 · Serie A · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 3, 21/04 · Serie A · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 12/04 · Serie A · Sân khách · Vào từ dự bị
RE
LE2025 · 2024 · 2023
GE2025 · 2023
AU2022
BA2021 · 2019 · 2018 · 2017
1.2020
GE2019
GE2017
BA2016 · 2015
04/08/2026 · Chuyển nhượng
03/08/2026 · Chuyển nhượng
01/07/2024
15/06/2022
01/07/2021
24/08/2020 · Mượn