Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
C.Vị trí
Hậu vệ
Số áo
28
Tuổi
20
Ngày sinh
21/02/2005
Quốc tịch
Ý
Chiều cao
190 cm
Cân nặng
83 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U19 Championship - Qualification | 1 ra sân | 4 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 7, 01/02 · Serie A · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 3, 28/01 · Serie A · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 2, 13/01 · Serie A · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 21/12 · Serie A · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 15/12 · Serie A · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 08/12 · Serie A · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 30/11 · Serie A · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 2, 04/11 · Serie A · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 3, 22/10 · Serie A · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 05/10 · Serie A · Sân nhà · Vào từ dự bị
10/08/2026 · Mượn
29/06/2026 · Hết hạn mượn