Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| — bàn thắng |
| 0 kiến tạo |
| 6.82 |
| Türkiye Kupası | 2 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| UEFA Champions League | 3 ra sân | 196 phút | — bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.70 |
| UEFA Europa League | 9 ra sân | 633 phút | — bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.64 |
Friendlies
Friendlies Clubs
Süper Lig
Türkiye Kupası
UEFA Champions League
UEFA Europa League