Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
BAVị trí
M
Tuổi
26
Ngày sinh
26/11/1998
Quốc tịch
Mauritania
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
79 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | 4 ra sân | 330 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
| Iraqi League | — ra sân | — phút | — bàn thắng | — kiến tạo | — |
AFC Champions League
Iraqi League
Thứ 2, 04/12 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 3, 28/11 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 2, 06/11 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 2, 23/10 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 2, 02/10 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 2, 18/09 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
MA2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2019 · 2017 · 2016
AL2023 · 2022
RO2021
CD2020
DI2019 · 2018
AL
LU