Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
B.Vị trí
D
Số áo
18
Tuổi
34
Ngày sinh
01/05/1991
Quốc tịch
Ba Lan
Chiều cao
196 cm
Cân nặng
84 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Ekstraklasa | 0 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Thứ 3, 11/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 17/03 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 10/03 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 24/02 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 17/02 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
CA2025
LE2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020
PO2024 · 2023 · 2022 · 2018 · 2016 · 2014 · 2013
SP2019 · 2017
FR2018
CA2016 · 2015
SA2014 · 2013
PO2013
BR2012 · 2011 · 2009 · 2008
FO2010
PO2010
PE
AC