Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| Super Cup | 1 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 1 kiến tạo | — |
| UEFA Champions League | 1 ra sân | 80 phút | — bàn thắng | 1 kiến tạo | 7.20 |
| UEFA Europa Conference League | 7 ra sân | 608 phút | 7 bàn thắng | — kiến tạo | 7.60 |
| UEFA Europa League | 2 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 2 kiến tạo | — |
Cup
HNL
Super Cup
UEFA Champions League
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League