Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
B.Vị trí
Tiền đạo
Tuổi
39
Ngày sinh
15/05/1986
Quốc tịch
Philippines
Chiều cao
175 cm
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Asian Cup - Qualification | 2 ra sân | 102 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Cân nặng
60 kg
CN, 24/04 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
CN, 11/07 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 5, 08/07 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 2, 05/07 · AFC Champions League Elite · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 02/07 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 3, 29/06 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 7, 26/06 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
PH2026 · 2023 · 2022 · 2020
CH2024 · 2023
VI2022
CE2021 · 2020 · 2019 · 2018 · 2017 · 2016 · 2015
SO2014
09/08/2023 · Tự do
21/01/2022 · Tự do