Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
B.Vị trí
Hậu vệ
Số áo
55
Tuổi
23
Ngày sinh
10/05/2002
Quốc tịch
Ukraine
Chiều cao
190 cm
Cân nặng
79 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U21 Championship - Qualification | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 5, 30/07 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 24/07 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 15/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 08/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà