Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
B.Vị trí
Thủ môn
Số áo
18
Tuổi
27
Ngày sinh
24/02/1998
Quốc tịch
Gambia
Chiều cao
195 cm
Cân nặng
87 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 1 ra sân | 90 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 6, 27/02 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 20/02 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 19/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 12/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 07/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 5, 23/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 5, 02/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
GA2027 · 2025 · 2023 · 2022 · 2021
SH2025
LO2024 · 2023 · 2022
TU2021 · 2020
SG
AR2018 · 2017 · 2016
AR01/07/2025 · Tự do
12/06/2025 · Tự do
04/01/2023 · Tự do
15/07/2020 · Tự do
21/07/2019 · Tự do