Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
B.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
22
Tuổi
26
Ngày sinh
18/04/1999
Quốc tịch
Chile
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
80 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 3 ra sân | 108 phút | 2 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.80 |
Thứ 4, 07/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 30/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
CN, 27/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 11/01 · FA Cup · Sân nhà
Thứ 7, 04/01 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 07/12 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 05/12 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 30/11 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 24/11 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 09/11 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
CH2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021
SH2026 · 2024 · 2023
SO2025
BL2022 · 2021 · 2020 · 2019 · 2018
EN2018 · 2017
NO2017 · 2016
DE27/08/2026 · Mượn
30/05/2026 · Hết hạn mượn
31/08/2025 · Mượn
01/07/2025 · Mượn
20/01/2025 · Mượn
30/07/2024 · € 8.3M
01/07/2024
05/01/2024 · Mượn
04/07/2023 · Tự do
01/01/2019 · € 5M