Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
AYVị trí
M
Tuổi
24
Ngày sinh
10/04/2001
Quốc tịch
Ma Rốc
Chiều cao
170 cm
Cân nặng
64 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| FIFA Club World Cup | 5 ra sân | — phút | — bàn thắng | — kiến tạo | — |
| Friendlies Clubs | 5 ra sân | — phút | — bàn thắng | — kiến tạo | — |
FIFA Club World Cup
Friendlies Clubs
Thứ 7, 15/02 · Bundesliga · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 5, 30/01 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 22/01 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 11/01 · Bundesliga · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 22/12 · Bundesliga · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 15/12 · Bundesliga · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 12/12 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 08/12 · Bundesliga · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 01/12 · Bundesliga · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 09/11 · Bundesliga · Sân khách · Vào từ dự bị
BO2025 · 2024
BO
BA2022 · 2019
WA2021 · 2020
BA01/07/2022
01/09/2020 · Mượn
01/07/2020